chấn lưu

chấn lưu

Người thợ điện thay thế chấn lưu trong một bộ đèn huỳnh quang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị điện dùng để ổn định dòng điện: "chấn lưu" một linh kiện trong mạch điện, thường được sử dụng trong đèn huỳnh quang hoặc đèn phóng điện, chức năng hạn chế dòng điện tạo điện áp cao để khởi động đèn.
    • Cuộn cảm hoặc linh kiện điện tử: Trong kỹ thuật điện, "chấn lưu" có thể cuộn cảm (self) hoặc mạch điện tử thay thế, giúp duy trì dòng điện ổn định khi đèn hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chấn lưu của đèn huỳnh quang bị hỏng nên đèn không sáng được. (Thiết bị ổn định dòng điện trong đèn huỳnh quang đã hỏng, khiến đèn không hoạt động.)
    • Khi thay bóng đèn, cần kiểm tra chấn lưu để đảm bảo hoạt động tốt. (Trong quá trình thay bóng đèn, phải xem xét thiết bị chấn lưu để đèn chạy ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chấn lưu điện tử": loại chấn lưu sử dụng mạch điện tử thay vì cuộn cảm, giúp tiết kiệm năng lượng giảm tiếng ồn.

    • Chấn lưu điện tử hiện đại hơn bền hơn chấn lưu từ tính. (Loại chấn lưu dùng mạch điện tử tuổi thọ cao hiệu quả hơn so với loại dùng cuộn cảm.)
  • "chấn lưu từ tính": loại chấn lưu truyền thống sử dụng cuộn dây lõi sắt từ.

    • Chấn lưu từ tính thường gây ra tiếng ồn ù khi hoạt động. (Loại chấn lưu dùng cuộn cảm thường phát ra âm thanh vo ve.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuộn cảm (danh từ): linh kiện điện tử chức năng tương tự chấn lưu, nhưng dùng rộng rãi hơn trong nhiều mạch điện.

    • Cuộn cảm được dùng để lọc nhiễu trong mạch nguồn. (Linh kiện này giúp loại bỏ nhiễu điện trong các thiết bị.)
  • Ballast (danh từ, từ mượn tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế chỉ chấn lưu, thường dùng trong kỹ thuật.

    • Ballast thành phần không thể thiếu trong đèn huỳnh quang. (Chấn lưu yếu tố cần để đèn huỳnh quang hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Ổn áp: thiết bị giữ điện áp ổn định, nhưng khác chức năng với chấn lưu (chấn lưu ổn định dòng điện, không phải điện áp).
  • Khởi động từ: linh kiện hỗ trợ khởi động đèn, thường đi kèm với chấn lưu trong đèn huỳnh quang.
Thành ngữ liên quan
  • Chấn lưu hỏng đèn tắt: ám chỉ khi thiết bị chính (chấn lưu) gặp sự cố, toàn bộ hệ thống (đèn) ngừng hoạt động.
    • chấn lưu hỏng đèn tắt, cả phòng tối om. (Do chấn lưu bị lỗi, đèn không sáng, làm căn phòng trở nên tối tăm.)